Bàn phím Tiếng Slovakia trực tuyến

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ đặc biệt tiếng Slovak (á, č, ď, é, í, ľ, ň, ó, ô, š, ť, ú, ý, ž)?

Các chữ có dấu phổ biến nhất nằm trên hàng số, phần còn lại có sẵn qua các phím chết dấu sắc và háček.

Bố cục QWERTZ tiếng Slovak là gì?

Bàn phím tiếng Slovak dựa trên QWERTZ, đặt các chữ có dấu thường dùng trên hàng số và các phím riêng.

Làm cách nào để gõ các chữ có caron (č, š, ž, ď, ť, ň, ľ)?

Dùng phím chết háček (mäkčeň) theo sau là chữ cơ bản, hoặc nhấn các phím riêng cho các chữ phổ biến.

Làm cách nào để gõ ô và ä?

Các chữ ô (o có dấu mũ) và ä có phím riêng. Chúng là các nguyên âm Slovak đặc trưng.

Làm cách nào để gõ các nguyên âm dài (á, é, í, ó, ú, ý, ĺ, ŕ)?

Dùng phím chết dấu sắc (dĺžeň) hoặc các phím riêng. Tiếng Slovak thậm chí có các phụ âm âm tiết dài ĺ và ŕ.

Sự khác biệt giữa bàn phím tiếng Slovak và Séc là gì?

Cả hai đều là các bố cục QWERTZ tương tự. Tiếng Slovak thêm ä, ô, ĺ, ŕ và ľ, trong khi tiếng Séc có ě, ř và ů.