Bàn phím tiếng Gujarat trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Gujarat này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Gujarat, hàng trên bắt đầu bằng ૌૈાીૂબ. Với 45 phím ký tự, bạn chạm tới 67 chữ cái của hệ chữ Gujarat (U+0A80–U+0AFF) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 77 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ઁ ં ઃ અ આ ઇ ઈ ઉ ઊ ઋ ઍ એ ઐ ઑ ઓ ઔ ક ખ ગ ઘ ઙ ચ છ જ ઝ ઞ ટ ઠ ડ ઢ ણ ત થ દ ધ ન પ ફ બ ભ.

Thêm 13 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ૧ ૨ ૩ ૪ ૫ ૬ ૭ ૮ ૯ ૦ ૄ ૐ ૢ.

Hệ chữ viếtGujarat
Thứ tự phímૌૈાીૂબ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự45
Số chữ cái gõ được67
Ký tự ngoài ASCII77
Dải UnicodeU+0A80–U+0AFF
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Gujarat

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
1ઍ૧
2ૅ૨
3—૩
4—૪
5—૫
6—૬
7—૭
8—૮
9(૯
0)૦
-ઃ—
ૃઋૄ
ૌઔ—
ૈઐ—
ાઆ—
ીઈ—
ૂઊ—
બભ—
હઙ—
ગઘ—
દધ—
જઝ—
ડઢ—
઼ઞ—
ૉઑૐ
ોઓ—
ેએ—
્અ—
િઇૢ
ુઉ—
પફ—
ર——
કખ—
તથ—
ચછ—
ટઠ—
ંઁ—
મણ—
ન——
વ——
લળ—
સશ—
,ષ—
.>—
ય——

Các ký tự của bố cục này

77 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ઁ
  • ં
  • ઃ
  • અ
  • આ
  • ઇ
  • ઈ
  • ઉ
  • ઊ
  • ઋ
  • ઍ
  • એ
  • ઐ
  • ઑ
  • ઓ
  • ઔ
  • ક
  • ખ
  • ગ
  • ઘ
  • ઙ
  • ચ
  • છ
  • જ
  • ઝ
  • ઞ
  • ટ
  • ઠ
  • ડ
  • ઢ
  • ણ
  • ત
  • થ
  • દ
  • ધ
  • ન
  • પ
  • ફ
  • બ
  • ભ
  • મ
  • ય
  • ર
  • લ
  • ળ
  • વ
  • શ
  • ષ
  • સ
  • હ
  • ઼
  • ા
  • િ
  • ી
  • ુ
  • ૂ
  • ૃ
  • ૄ
  • ૅ
  • ે
  • ૈ
  • ૉ
  • ો
  • ૌ
  • ્
  • ૐ
  • ૢ
  • ૦
  • ૧
  • ૨
  • ૩
  • ૪
  • ૫
  • ૬
  • ૭
  • ૮
  • ૯

Câu hỏi Thường gặp

Đây là bố cục tiếng Gujarat nào?

InScript, tiêu chuẩn chính thức của Ấn Độ: mỗi phím cho cùng một chữ trong mọi hệ chữ Ấn Độ, giống tiếng Hindi.

Làm sao thêm dấu nguyên âm (barakhadi)?

Gõ phụ âm rồi gõ dấu nguyên âm: ક + ા = કા, ક + િ = કિ. Nguyên âm độc lập (અ, ઇ, ઉ…) nằm ở Shift.

Làm sao gõ phụ âm ghép?

Đặt virama ્ (phím D) giữa hai phụ âm: ક + ્ + ક = ક્ક. Shift + 3 đến 8 cũng cho các cụm có sẵn như જ્ઞ, ત્ર và ક્ષ.

Làm sao gõ chữ số Gujarat và ૐ?

Alt Gr + các phím hàng số cho ૦ đến ૯, và Alt Gr + \ cho ૐ.

Chữ Gujarat khác chữ Devanagari thế nào?

Không có nét ngang trên (shirorekha) nối các chữ, và nhiều chữ có hình dạng khác. Các phím nằm ở cùng vị trí InScript như tiếng Hindi.

Làm sao gõ ળ?

ળ ở Shift + N.