Bàn phím tiếng Armenia trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Armenia này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Armenia, hàng trên bắt đầu bằng քոեռտը. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 39 chữ cái của hệ chữ Armenia (U+0530–U+058F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 48 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: « » ՚ ՛ ՜ ՝ ՞ ա բ գ դ ե զ է ը թ ժ ի լ խ ծ կ հ ձ ղ ճ մ յ ն շ ո չ պ ջ ռ ս վ տ ր ց.

Thêm 16 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): 1 2 3 4 5 6 7 8 9 0 = « » ՛ ՚ ՞.

Hệ chữ viếtArmenia
Thứ tự phímքոեռտը
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được39
Ký tự ngoài ASCII48
Dải UnicodeU+0530–U+058F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Armenia

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
՝՜—
էԷ1
թԹ2
փՓ3
ձՁ4
ջՋ5
ւՒ6
և—7
րՐ8
չՉ9
ճՃ0
-——
ժԺ=
քՔ—
ոՈ—
եԵ—
ռՌ—
տՏ—
ըԸ—
ւՒ—
իԻ—
օՕ—
պՊ—
խԽ«
ծԾ»
շՇ—
աԱ—
սՍ—
դԴ—
ֆՖ—
գԳ—
հՀ—
յՅ—
կԿ—
լԼ—
;։՛
'"՚
զԶ—
ղՂ—
ցՑ—
վՎ—
բԲ—
նՆ—
մՄ—
,<—
.>։
/?՞

Các ký tự của bố cục này

48 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • «
  • »
  • ՚
  • ՛
  • ՜
  • ՝
  • ՞
  • ա
  • բ
  • գ
  • դ
  • ե
  • զ
  • է
  • ը
  • թ
  • ժ
  • ի
  • լ
  • խ
  • ծ
  • կ
  • հ
  • ձ
  • ղ
  • ճ
  • մ
  • յ
  • ն
  • շ
  • ո
  • չ
  • պ
  • ջ
  • ռ
  • ս
  • վ
  • տ
  • ր
  • ց
  • ւ
  • փ
  • ք
  • օ
  • ֆ
  • և
  • ։
  • —

Câu hỏi Thường gặp

Bố cục tiếng Armenia ngữ âm là gì?

Mỗi chữ Armenia nằm trên phím Latin có âm tương tự: ա ở A, բ ở B, դ ở D, ս ở S, v.v., nên học rất nhanh.

Các chữ không có tương đương Latin ở đâu?

է, թ, փ, ձ, ջ, և, ր, չ, ճ và ժ ở hàng số; խ, ծ và շ ở các phím [ ] và \.

Làm sao gõ dấu câu tiếng Armenia?

Shift + ; cho dấu chấm ։, phím bên trái số 1 cho dấu phẩy ՝, và Alt Gr cho ՛ ՚ ՞ cùng dấu ngoặc kép « ».

Làm sao gõ chữ số?

Vì hàng số chứa chữ cái, hãy nhấn Alt Gr + phím để có các số từ 1 đến 0.

Bảng chữ cái tiếng Armenia có bao nhiêu chữ?

Mesrop Mashtots tạo ra nó năm 405 với 36 chữ. Sau đó thêm hai chữ, thành 38, cùng chữ ghép և.

Có dùng được cho tiếng Armenia Đông và Tây không?

Có. Cả hai dùng cùng chữ cái; khác nhau ở cách phát âm và, với tiếng Armenia Đông, ở chính tả đã cải cách.