Bàn phím tiếng Mông Cổ trực tuyến

Hướng dẫn Chuyển tự

Gõ các chữ cái Latinh để nhận các ký tự tương ứng:

Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi.
aа bб vв gг dд
eе zз iи jй kк
lл mм nн oо pп
rр sс tт uу fф
hх xх cц yы wщ
qя yoё joё zhж khх
chч shш shchщ e'э yuю
juю yaя jaя 'ь ''ъ
#ъ o'ө u'ү öө üү

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Mông Cổ này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Mông Cổ, hàng trên bắt đầu bằng ФЦУЖЭН. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 35 chữ cái của hệ chữ Kirin (U+0400–U+052F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 37 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: а б в г д е ж з и й к л м н о п р с т у ф х ц ч ш щ ъ ы ь э ю я ё ү ө ₮ №.

Chế độ chuyển tự cho phép viết Tiếng Mông Cổ từ bàn phím Latinh: bạn gõ theo âm, văn bản được chuyển đổi ngay khi gõ.

Hệ chữ viếtKirin
Thứ tự phímФЦУЖЭН
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được35
Ký tự ngoài ASCII37
Dải UnicodeU+0400–U+052F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựCó

Cách gõ Tiếng Mông Cổ

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
=+—
№1—
-2—
"3—
₮4—
:5—
.6—
_7—
,8—
%9—
?0—
еЕ—
щЩ—
фФ—
цЦ—
уУ—
жЖ—
эЭ—
нН—
гГ—
шШ—
үҮ—
зЗ—
кК—
ъЪ—
\|—
йЙ—
ыЫ—
бБ—
өӨ—
аА—
хХ—
рР—
оО—
лЛ—
дД—
пП—
яЯ—
чЧ—
ёЁ—
сС—
мМ—
иИ—
тТ—
ьЬ—
вВ—
юЮ—

Các ký tự của bố cục này

37 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • а
  • б
  • в
  • г
  • д
  • е
  • ж
  • з
  • и
  • й
  • к
  • л
  • м
  • н
  • о
  • п
  • р
  • с
  • т
  • у
  • ф
  • х
  • ц
  • ч
  • ш
  • щ
  • ъ
  • ы
  • ь
  • э
  • ю
  • я
  • ё
  • ү
  • ө
  • ₮
  • №

Bàn phím khác dùng hệ chữ Kirin

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ ө và ү?

ө ở phím F và ү ở phím O. Shift cho Ө và Ү.

Làm sao gõ chữ số?

Trên bố cục tiếng Mông Cổ, chữ số nằm ở Shift + hàng số; bản thân các phím cho dấu câu và ký hiệu tugrik ₮.

Đây là chữ Kirin hay chữ Mông Cổ truyền thống?

Kirin, chữ viết thường ngày ở Mông Cổ. Chữ truyền thống viết dọc (ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ) cần bàn phím khác.

Nó khác bàn phím tiếng Nga thế nào?

Bố cục tiếng Mông Cổ sắp xếp lại chữ Kirin cho tiếng Mông Cổ và thêm ө, ү, nên các phím không trùng với ЙЦУКЕН.

Chữ Kirin tiếng Mông Cổ có bao nhiêu chữ?

35: 33 chữ tiếng Nga cộng thêm ө và ү.

Ký hiệu tugrik ₮ ở đâu?

Ở phím 4, không cần Shift.