Bàn phím tiếng Tamil trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Tamil này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Tamil, hàng trên bắt đầu bằng ௌைாீூஹ. Với 40 phím ký tự, bạn chạm tới 48 chữ cái của hệ chữ Tamil (U+0B80–U+0BFF) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 59 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ஂ ஃ அ ஆ இ ஈ உ ஊ எ ஏ ஐ ஒ ஓ ஔ க ங ச ஜ ட ண த ந ன ப ம ய ர ற ல ள ழ வ ஶ ஷ ஸ ஹ ா ி ீ ு.

Thêm 11 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ₹ ௧ ௨ ௩ ௪ ௫ ௬ ௭ ௮ ௯ ௦.

Hệ chữ viếtTamil
Thứ tự phímௌைாீூஹ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự40
Số chữ cái gõ được48
Ký tự ngoài ASCII59
Dải UnicodeU+0B80–U+0BFF
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Tamil

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
ொஒ₹
1—௧
2—௨
3—௩
4—௪
5—௫
6—௬
7—௭
8—௮
9(௯
0)௦
-ஃ—
ௌஔ—
ைஐ—
ாஆ—
ீஈ—
ூஊ—
ஹங—
ஜ——
ோஓ—
ேஏ—
்அ—
ிஇ—
ுஉ—
ப——
ரற—
க——
த——
ச——
ட——
ெஎ—
ஂ——
மண—
நன—
வழ—
லள—
ஸஶ—
,ஷ—
.>—
ய——

Các ký tự của bố cục này

59 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ஂ
  • ஃ
  • அ
  • ஆ
  • இ
  • ஈ
  • உ
  • ஊ
  • எ
  • ஏ
  • ஐ
  • ஒ
  • ஓ
  • ஔ
  • க
  • ங
  • ச
  • ஜ
  • ட
  • ண
  • த
  • ந
  • ன
  • ப
  • ம
  • ய
  • ர
  • ற
  • ல
  • ள
  • ழ
  • வ
  • ஶ
  • ஷ
  • ஸ
  • ஹ
  • ா
  • ி
  • ீ
  • ு
  • ூ
  • ெ
  • ே
  • ை
  • ொ
  • ோ
  • ௌ
  • ்
  • ௦
  • ௧
  • ௨
  • ௩
  • ௪
  • ௫
  • ௬
  • ௭
  • ௮
  • ௯
  • ₹

Câu hỏi Thường gặp

Đây là bố cục tiếng Tamil nào?

InScript, tiêu chuẩn chính thức của Ấn Độ: mỗi phím cho cùng một chữ trong mọi hệ chữ Ấn Độ. Bố cục Tamil 99, phổ biến ở Tamil Nadu, sắp xếp chữ khác.

Làm sao thêm dấu nguyên âm vào phụ âm (uyirmei)?

Gõ phụ âm rồi gõ dấu nguyên âm: க + ா = கா, க + ி = கி. Nguyên âm độc lập (அ, இ, உ…) nằm ở Shift, dùng ở đầu từ.

Làm sao gõ pulli ்?

Pulli nằm ở phím D. Gõ க rồi ் để có க், như trong cụm க்க.

Làm sao gõ chữ số Tamil và aytham ஃ?

Alt Gr + các phím hàng số cho ௦ đến ௯. Shift + phím gạch ngang cho ஃ.

Tiếng Tamil có bao nhiêu chữ cái?

247: 12 nguyên âm, 18 phụ âm, 216 tổ hợp phụ âm–nguyên âm và aytham ஃ.

Làm sao gõ các chữ Grantha ஜ, ஷ, ஸ và ஹ?

ஜ ở phím P, ஹ ở U, ஸ ở M và ஷ ở Shift + dấu phẩy.