Bàn phím tiếng Slovenia trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Slovenia này mô phỏng bố cục QWERTZ của bàn phím vật lý Tiếng Slovenia. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 33 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 21 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ¤ § ¨ ° ´ ¸ × ß ÷ ć č đ ł š ž ˇ ˘ ˙ ˛ ˝ €.

Thêm 25 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ~ ˇ ^ ˘ ° ˛ ` ˙ ´ ˝ \ | € ÷ × [ ] ł Ł ß ¤ @ { } §.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTZ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được33
Ký tự ngoài ASCII21
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Slovenia

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
¸¨—
1!~
2"ˇ
3#^
4$˘
5%°
6&˛
7/`
8(˙
9)´
0=˝
'?¨
+*¸
qQ\
wW|
eE€
rR—
tT—
zZ—
uU—
iI—
oO—
pP—
šŠ÷
đĐ×
aA—
sS—
dD—
fF[
gG]
hH—
jJ—
kKł
lLŁ
čČ—
ćĆß
žŽ¤
<>—
yY—
xX—
cC—
vV@
bB{
nN}
mM§
,;<
.:>
-_—

Các ký tự của bố cục này

21 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ¤
  • §
  • ¨
  • °
  • ´
  • ¸
  • ×
  • ß
  • ÷
  • ć
  • č
  • đ
  • ł
  • š
  • ž
  • ˇ
  • ˘
  • ˙
  • ˛
  • ˝
  • €

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ các chữ tiếng Slovenia č, š và ž?

Chúng có phím riêng: š bên phải P, č và ž ở hàng giữa bên phải L. Shift cho Č, Š và Ž.

Vì sao bàn phím tiếng Slovenia có ć và đ?

Slovenia dùng chung bố cục với Croatia nên cũng có ć và đ. Trong tiếng Slovenia chúng chỉ xuất hiện trong tên nước ngoài.

Vì sao Y và Z bị đổi chỗ?

Đây là bố cục QWERTZ giống tiếng Đức, vì trong tiếng Slovenia chữ Z phổ biến hơn Y nhiều.

@, € và các dấu ngoặc ở đâu?

Alt Gr + V cho @, Alt Gr + E cho €, Alt Gr + F và G cho [ ], Alt Gr + B và N cho { }.

Bảng chữ cái tiếng Slovenia có bao nhiêu chữ?

25. Không có q, w, x, y; còn č, š và ž là các chữ riêng đứng sau c, s và z.

Tôi có thể gõ tiếng Croatia hoặc tiếng Serbia chữ Latin không?

Có. Bố cục cũng có ć và đ, nên dùng được cho tiếng Croatia, Bosnia và Serbia viết bằng chữ Latin.