Bàn phím tiếng Albania trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Albania này mô phỏng bố cục QWERTZ của bàn phím vật lý Tiếng Albania. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 31 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 19 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ¤ § ¨ ° ´ ¸ × ß ç ë ÷ đ ł ˇ ˘ ˙ ˛ ˝ €.

Thêm 21 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ~ ˇ ˘ ° ˛ ` ˙ ´ ˝ ¨ ¸ € ÷ × đ Đ ł Ł ß ¤ §.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTZ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được31
Ký tự ngoài ASCII19
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Albania

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
\|—
1!~
2"ˇ
3#^
4$˘
5%°
6^˛
7&`
8*˙
9(´
0)˝
-_¨
=+¸
qQ\
wW|
eE€
rR—
tT—
zZ—
uU—
iI—
oO—
pP—
çÇ÷
@'×
aA—
sSđ
dDĐ
fF[
gG]
hH—
jJ—
kKł
lLŁ
ëË$
[{ß
]}¤
<>—
yY—
xX—
cC—
vV@
bB{
nN}
mM§
,;<
.:>
/?—

Các ký tự của bố cục này

19 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ¤
  • §
  • ¨
  • °
  • ´
  • ¸
  • ×
  • ß
  • ç
  • ë
  • ÷
  • đ
  • ł
  • ˇ
  • ˘
  • ˙
  • ˛
  • ˝
  • €

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ ç và ë?

ç nằm bên phải P và ë bên phải L. Shift cho Ç và Ë.

Vì sao bàn phím tiếng Albania là QWERTZ?

Giống phần lớn bố cục Trung Âu, nó đổi chỗ Y và Z.

Ký tự @ ở đâu?

Nó có phím riêng bên phải ç. Alt Gr + V cũng cho @.

Làm sao viết dh, gj, ll, nj, rr, sh, th, xh và zh?

Các chữ ghép này là chữ cái riêng trong bảng chữ cái Albania nhưng được gõ bằng hai phím thường. Chỉ ç và ë cần phím đặc biệt.

Bảng chữ cái tiếng Albania có bao nhiêu chữ?

36, gồm 9 chữ ghép (dh, gj, ll, nj, rr, sh, th, xh, zh) và hai chữ có dấu là ç và ë.

Có dùng được cho tiếng Albania ở Kosovo và Bắc Macedonia không?

Có. Tiếng Albania chuẩn dùng cùng một bảng chữ cái ở Albania, Kosovo và Bắc Macedonia.