Bàn phím tiếng Estonia trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Estonia này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Estonia. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 32 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 13 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: £ ¤ § ´ ½ ä õ ö ü š ž ˇ €.

Thêm 15 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): @ £ $ € { [ ] } \ § š ^ ½ | ž.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTY
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được32
Ký tự ngoài ASCII13
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Estonia

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
ˇ~—
1!—
2"@
3#£
4¤$
5%€
6&—
7/{
8([
9)]
0=}
+?\
´`—
qQ—
wW—
eE€
rR—
tT—
yY—
uU—
iI—
oO—
pP—
üÜ—
õÕ§
aA—
sSš
dD—
fF—
gG—
hH—
jJ—
kK—
lL—
öÖ—
äÄ^
'*½
<>|
zZž
xX—
cC—
vV—
bB—
nN—
mM—
,;—
.:—
-_—

Các ký tự của bố cục này

13 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • £
  • ¤
  • §
  • ´
  • ½
  • ä
  • õ
  • ö
  • ü
  • š
  • ž
  • ˇ
  • €

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ õ, ä, ö và ü?

Chúng có phím riêng: ü và õ bên phải P, ö và ä bên phải L. Shift cho chữ hoa.

Làm sao gõ š và ž?

Alt Gr + S cho š và Alt Gr + Z cho ž. Chúng chủ yếu xuất hiện trong từ mượn và tên nước ngoài.

Bàn phím tiếng Estonia là QWERTY hay QWERTZ?

QWERTY. Nó theo mẫu ISO Bắc Âu, có thêm một phím cạnh Shift trái (< > |).

@, € và các dấu ngoặc ở đâu?

Trên lớp Alt Gr: Alt Gr + 2 cho @, Alt Gr + E hoặc 5 cho €, và Alt Gr + 7, 8, 9, 0 cho { [ ] }.

Chữ õ biểu thị âm gì?

õ là nguyên âm đặc trưng của tiếng Estonia, phát âm với lưỡi lùi về sau và môi không tròn. Nó có vị trí riêng trong bảng chữ cái, sau w.

Bàn phím tiếng Estonia có giống tiếng Phần Lan không?

Rất giống: tiếng Estonia và tiếng Phần Lan có họ hàng, bố cục của chúng cùng có ä và ö. Tiếng Estonia thêm õ, ü và đặt š, ž trên Alt Gr.