Bàn phím tiếng Litva trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Litva này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Litva. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 35 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 12 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ą č ė ę į š ū ų ž “ „ €.

Thêm 12 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): 1 2 3 4 5 6 7 8 = € „ “.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTY
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được35
Ký tự ngoài ASCII12
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Litva

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
`~—
ąĄ1
čČ2
ęĘ3
ėĖ4
įĮ5
šŠ6
ųŲ7
ūŪ8
9(—
0)—
-_—
žŽ=
qQ—
wW—
eE€
rR—
tT—
yY—
uU—
iI—
oO—
pP—
[{—
]}—
\|—
aA—
sS—
dD—
fF—
gG—
hH—
jJ—
kK—
lL—
;:—
'"—
zZ—
xX—
cC—
vV—
bB—
nN—
mM—
,<„
.>“
/?—

Các ký tự của bố cục này

12 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ą
  • č
  • ė
  • ę
  • į
  • š
  • ū
  • ų
  • ž
  • “
  • „
  • €

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ chữ tiếng Litva (ą, č, ę, ė, į, š, ų, ū, ž)?

Chúng nằm ở hàng số: phím 1 đến 8 cho ą č ę ė į š ų ū, và phím ngay bên trái Backspace cho ž. Shift cho chữ hoa.

Làm sao gõ số trên bàn phím tiếng Litva?

Vì hàng số chứa chữ cái, các số 1 đến 8 được gõ bằng Alt Gr + cùng phím đó. 9 và 0 vẫn ở chỗ cũ.

Làm sao gõ dấu ngoặc kép tiếng Litva „ và “?

Tiếng Litva dùng ngoặc kép dưới-trên: Alt Gr + dấu phẩy cho „, Alt Gr + dấu chấm cho “.

Bàn phím này dựa trên bố cục nào?

Bố cục tiếng Litva chuẩn: QWERTY tiếng Anh với các chữ tiếng Litva ở hàng số, nên các phím chữ vẫn ở vị trí như trên bàn phím Mỹ.

Các chữ có móc ą, ę, į và ų biểu thị gì?

Trước đây chúng là nguyên âm mũi; nay chúng đánh dấu nguyên âm dài và chủ yếu xuất hiện ở đuôi ngữ pháp, như "rašą" hay "gerų".

Bảng chữ cái tiếng Litva khác tiếng Anh thế nào?

Gồm 32 chữ: thêm ą, č, ę, ė, į, š, ų, ū và ž, còn q, w, x chỉ dùng trong từ nước ngoài.