Bàn phím ảo Tiếng Punjab này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Punjab, hàng trên bắt đầu bằng ੌੈਾੀੂਬ. Với 43 phím ký tự, bạn chạm tới 59 chữ cái của hệ chữ Gurmukhi (U+0A00–U+0A7F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.
Bố cục này cho phép gõ 71 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: । ॥ ਁ ਂ ਃ ਅ ਆ ਇ ਈ ਉ ਊ ਏ ਐ ਓ ਔ ਕ ਖ ਗ ਘ ਙ ਚ ਛ ਜ ਝ ਞ ਟ ਠ ਡ ਢ ਣ ਤ ਥ ਦ ਧ ਨ ਪ ਫ ਬ ਭ ਮ.
Thêm 13 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ੧ ੨ ੩ ੪ ੫ ੬ ੭ ੮ ੯ ੦ ੰ ੱ ॥.
Hệ chữ viết
Gurmukhi
Thứ tự phím
ੌੈਾੀੂਬ
Chiều viết
Từ trái sang phải
Số phím ký tự
43
Số chữ cái gõ được
59
Ký tự ngoài ASCII
71
Dải Unicode
U+0A00–U+0A7F
Lớp thứ ba (AltGr)
Có
Chuyển tự
Không
Cách gõ Tiếng Punjab
Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.
Bảng đối chiếu phím
Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.
Phím
Với Shift
Với AltGr
1
—
੧
2
—
੨
3
—
੩
4
—
੪
5
—
੫
6
—
੬
7
—
੭
8
—
੮
9
(
੯
0
)
੦
-
ਃ
—
ੌ
ਔ
—
ੈ
ਐ
—
ਾ
ਆ
—
ੀ
ਈ
—
ੂ
ਊ
—
ਬ
ਭ
—
ਹ
ਙ
—
ਗ
ਘ
—
ਦ
ਧ
—
ਜ
ਝ
—
ਡ
ਢ
—
਼
ਞ
—
ੋ
ਓ
—
ੇ
ਏ
—
੍
ਅ
—
ਿ
ਇ
—
ੁ
ਉ
—
ਪ
ਫ
—
ਰ
—
—
ਕ
ਖ
—
ਤ
ਥ
—
ਚ
ਛ
—
ਟ
ਠ
—
ਂ
ਁ
ੰ
ਮ
ਣ
ੱ
ਨ
—
—
ਵ
—
—
ਲ
ਲ਼
—
ਸ
ਸ਼
—
,
—
—
.
।
॥
ਯ
—
—
Các ký tự của bố cục này
71 ký tự mà bố cục này có thể gõ:
।
॥
ਁ
ਂ
ਃ
ਅ
ਆ
ਇ
ਈ
ਉ
ਊ
ਏ
ਐ
ਓ
ਔ
ਕ
ਖ
ਗ
ਘ
ਙ
ਚ
ਛ
ਜ
ਝ
ਞ
ਟ
ਠ
ਡ
ਢ
ਣ
ਤ
ਥ
ਦ
ਧ
ਨ
ਪ
ਫ
ਬ
ਭ
ਮ
ਯ
ਰ
ਲ
ਲ਼
ਵ
ਸ਼
ਸ
ਹ
਼
ਾ
ਿ
ੀ
ੁ
ੂ
ੇ
ੈ
ੋ
ੌ
੍
੦
੧
੨
੩
੪
੫
੬
੭
੮
੯
ੰ
ੱ
Câu hỏi Thường gặp
Đây là bố cục tiếng Punjab nào?
InScript cho chữ Gurmukhi, tiêu chuẩn chính thức của Ấn Độ: mỗi phím cho cùng chữ như trong tiếng Hindi và các hệ chữ Ấn Độ khác.
Làm sao gõ tippi ੰ và addak ੱ?
Alt Gr + X cho tippi ੰ và Alt Gr + C cho addak ੱ. Bindi ਂ nằm ở phím X.
Làm sao gõ ਸ਼, ਲ਼ và các chữ có chấm khác?
ਸ਼ và ਲ਼ ở Shift + M và Shift + N. Các chữ khác có được bằng cách thêm nukta ਼ (phím ]) sau chữ.
Làm sao gõ ੴ và chữ số Gurmukhi?
Alt Gr + \ cho ੴ (Ik Onkar). Alt Gr + các phím hàng số cho ੦ đến ੯, và Alt Gr + dấu chấm cho ॥.
Gurmukhi và Shahmukhi khác nhau thế nào?
Gurmukhi là chữ viết tiếng Punjab ở Ấn Độ; Shahmukhi dựa trên bảng chữ Ba Tư–Ả Rập, dùng ở Pakistan. Bàn phím này là Gurmukhi; để gõ Shahmukhi, hãy dùng bàn phím tiếng Urdu.