Câu hỏi Thường gặp
Làm cách nào để gõ các ký tự Urdu?
Nhấp vào các chữ Urdu trên bàn phím ảo. Tiếng Urdu dùng chữ Ba Tư-Ả Rập biến đổi viết từ phải sang trái với các chữ bổ sung cho các âm Ấn Độ.
Bảng chữ cái Urdu là gì?
Tiếng Urdu dùng chữ Ba Tư-Ả Rập với 38 chữ (28 Ả Rập + 10 bổ sung cho các âm từ tiếng Ba Tư, Hindi và Phạn). Nó được viết từ phải sang trái.
Làm cách nào để gõ các chữ riêng của Urdu (ٹ، ڈ، ڑ، ں)?
Tiếng Urdu có các chữ không có trong tiếng Ả Rập: ٹ (ṭ), ڈ (ḍ), ڑ (ṛ), ں (ṉ) và những chữ khác. Chúng có phím riêng trên bàn phím Urdu cho các âm Ấn Độ.
Làm cách nào để gõ các dấu nguyên âm Urdu (aerab)?
Tiếng Urdu dùng các dấu phụ Ả Rập (zabar, zer, pesh) cho nguyên âm. Chúng thường bị bỏ qua trong văn viết thông thường nhưng có sẵn trên bàn phím cho văn bản giáo dục hoặc tôn giáo.
Sự khác biệt giữa chữ Urdu và Ả Rập là gì?
Tiếng Urdu dùng chữ Ả Rập nhưng thêm các chữ cho các âm không có trong tiếng Ả Rập (như phụ âm quặt lưỡi). Tiếng Urdu cũng dùng các chữ Ba Tư và có các phong cách thư pháp khác nhau.
Làm cách nào để gõ số trong tiếng Urdu?
Tiếng Urdu dùng chữ số Ả Rập phương Đông (۰۱۲۳۴۵۶۷۸۹) hoặc chữ số phương Tây (0-9). Bàn phím thường cung cấp cả hai tùy chọn.
Tôi có thể gõ tiếng Ba Tư bằng bàn phím này không?
Chữ Urdu và Ba Tư rất giống nhau. Bàn phím Urdu hoạt động cho tiếng Ba Tư, mặc dù tiếng Ba Tư có một vài chữ khác nhau (گ so với ڳ, v.v.).
Làm cách nào để gõ hamza trong tiếng Urdu?
Hamza xuất hiện ở nhiều dạng (ء، أ، ؤ، ئ) tùy vị trí. Bàn phím cung cấp các phím cho các tổ hợp hamza phổ biến dùng trong tiếng Urdu.
Do-chashmi he (ھ) là gì?
ھ (do-chashmi he) được dùng trong tiếng Urdu cho âm bật hơi (như các âm bh, ph, th). Nó khác với ہ thường (gol he) và có phím riêng.
Làm cách nào để gõ dấu câu tiếng Urdu?
Tiếng Urdu dùng cả dấu câu Urdu/Ả Rập (،؛؟) và dấu câu phương Tây. Dấu hỏi Urdu là ؟ (đảo ngược) và dấu phẩy là ، (đảo ngược).