Bàn phím tiếng Kazakh trực tuyến

Hướng dẫn Chuyển tự

Gõ các chữ cái Latinh để nhận các ký tự tương ứng:

Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi.
aа bб vв gг dд
eе zз iи jй kк
lл mм nн oо pп
rр sс tт uу fф
hх xх cц yы wұ
qқ yoё joё zhж khх
chч shш shchщ e'э yuю
juю yaя jaя 'ь ''ъ
#ъ a'ә g'ғ n'ң o'ө
u'ү h'һ i'і äә ğғ
ñң öө üү ūұ

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Kazakh này mô phỏng bố cục ЙЦУКЕН của bàn phím vật lý Tiếng Kazakh. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 42 chữ cái của hệ chữ Kirin (U+0400–U+052F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 43 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: а б в г д е ж з и й к л м н о п р с т у ф х ц ч ш щ ъ ы ь э ю я ё і ғ қ ң ү ұ һ.

Thêm 13 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): 1 2 3 4 5 6 7 8 9 0 - = ё.

Chế độ chuyển tự cho phép viết Tiếng Kazakh từ bàn phím Latinh: bạn gõ theo âm, văn bản được chuyển đổi ngay khi gõ.

Hệ chữ viếtKirin
Bố cụcЙЦУКЕН
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được42
Ký tự ngoài ASCII43
Dải UnicodeU+0400–U+052F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựCó

Cách gõ Tiếng Kazakh

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
()—
"!1
әӘ2
іІ3
ңҢ4
ғҒ5
,;6
.:7
үҮ8
ұҰ9
қҚ0
өӨ-
һҺ=
йЙ—
цЦ—
уУ—
кК—
еЕё
нН—
гГ—
шШ—
щЩ—
зЗ—
хХ—
ъЪ—
\/—
фФ—
ыЫ—
вВ—
аА—
пП—
рР—
оО—
лЛ—
дД—
жЖ—
эЭ—
яЯ—
чЧ—
сС—
мМ—
иИ—
тТ—
ьЬ—
бБ—
юЮ—
№?—

Các ký tự của bố cục này

43 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • а
  • б
  • в
  • г
  • д
  • е
  • ж
  • з
  • и
  • й
  • к
  • л
  • м
  • н
  • о
  • п
  • р
  • с
  • т
  • у
  • ф
  • х
  • ц
  • ч
  • ш
  • щ
  • ъ
  • ы
  • ь
  • э
  • ю
  • я
  • ё
  • і
  • ғ
  • қ
  • ң
  • ү
  • ұ
  • һ
  • ә
  • ө
  • №

Bàn phím khác dùng hệ chữ Kirin

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ các chữ tiếng Kazakh ә, ғ, қ, ң, ө, ұ, ү, һ và і?

Chúng nằm ở hàng số, từ phím 2 đến phím bên trái Backspace. Shift cho chữ hoa.

Làm sao gõ chữ số?

Vì hàng số chứa chữ cái, hãy nhấn Alt Gr + phím để có các số từ 1 đến 0.

Đây là bảng chữ cái Kazakh Latin hay Kirin?

Kirin, hiện vẫn là chữ viết phổ biến nhất ở Kazakhstan trong khi nước này dần chuyển sang chữ Latin.

Nó khác bàn phím tiếng Nga thế nào?

Các hàng chữ cái theo cùng bố cục ЙЦУКЕН; chỉ hàng số thay đổi để chứa chín chữ cái riêng của tiếng Kazakh.

ә, ө, ү và ұ biểu thị gì?

Đây là các nguyên âm theo quy luật hài hòa nguyên âm của tiếng Kazakh: ә, ө, ү là nguyên âm trước, ұ là u sau. Một từ thường chỉ có toàn nguyên âm trước hoặc toàn nguyên âm sau.

Tôi có thể gõ tiếng Nga bằng bàn phím tiếng Kazakh không?

Có. Đủ mọi chữ cái tiếng Nga, và ё nằm ở Alt Gr + е.