Bàn phím Tiếng Đức trực tuyến

Câu hỏi Thường gặp

Bố cục bàn phím QWERTZ tiếng Đức là gì?

QWERTZ là bố cục bàn phím tiếng Đức tiêu chuẩn, trong đó Z và Y hoán đổi so với QWERTY. Nó bao gồm các ký tự đặc biệt tiếng Đức ä, ö, ü và ß.

Làm cách nào để gõ các dấu umlaut (ä, ö, ü)?

Các dấu umlaut có sẵn trực tiếp trên bàn phím tiếng Đức: ä ở bên phải P, ö bên cạnh L, và ü bên cạnh P ở hàng trên.

Làm cách nào để gõ ký tự ß (Eszett)?

Ký tự ß nằm ở bên phải phím 0 trên hàng số. Nó được dùng trong các từ tiếng Đức như 'Straße' (đường phố).

Tôi có thể gõ các umlaut chữ hoa (Ä, Ö, Ü) không?

Có! Chỉ cần dùng Shift + phím umlaut, hoặc bật Caps Lock. Lưu ý rằng ß hoa (ẞ) là bổ sung mới hơn và có thể cần phương thức nhập đặc biệt.

Tại sao Z và Y hoán đổi trong QWERTZ?

Z phổ biến hơn Y trong tiếng Đức, nên nó được chuyển đến vị trí dễ tiếp cận hơn. Điều này giúp gõ các từ tiếng Đức hiệu quả hơn.

Làm cách nào để gõ ký hiệu Euro €?

Nhấn AltGr + E để gõ ký hiệu Euro €. AltGr là phím Alt phải trên bàn phím tiếng Đức.

Sự khác biệt giữa ß và ss là gì?

ß (Eszett) là một chữ cái tiếng Đức biểu thị âm 's' sắc. Dù 'ss' có thể được dùng thay thế, ß được ưu tiên trong chính tả tiếng Đức đúng.

Làm cách nào để truy cập các ký tự đặc biệt như @ và ~?

Dùng tổ hợp AltGr: AltGr+Q cho @, AltGr+Plus cho ~. Phím AltGr mở khóa nhiều ký tự đặc biệt trên bàn phím tiếng Đức.

Tôi có thể dùng QWERTZ để gõ tiếng Anh không?

Có, nhưng bạn cần làm quen với việc hoán đổi Z/Y. Tất cả các chữ cái tiếng Anh đều có sẵn, mặc dù một số ký hiệu ở vị trí khác nhau.

Mục đích của phím ´ (dấu sắc) là gì?

Phím ´ là một phím chết để tạo các ký tự có dấu. Nhấn ´ rồi một nguyên âm để tạo á, é, í, ó, ú - hữu ích cho các từ nước ngoài trong văn bản tiếng Đức.