Bàn phím tiếng Iceland trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Iceland này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Iceland. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 36 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 15 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ¨ ° ´ µ á æ é í ð ó ö ú ý þ €.

Thêm 18 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): € { [ ] } \ @ é ý ú í ó ~ á ^ ` | µ.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTY
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được36
Ký tự ngoài ASCII15
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Iceland

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
°¨—
1!—
2"—
3#—
4$—
5%€
6&—
7/{
8([
9)]
0=}
öÖ\
-_—
qQ@
wW—
eEé
rR—
tT—
yYý
uUú
iIí
oOó
pP—
ðЗ
'?~
aAá
sS—
dD—
fF—
gG—
hH—
jJ—
kK—
lL—
æÆ—
´¨^
+*`
<>|
zZ—
xX—
cC—
vV—
bB—
nN—
mMµ
,;—
.:—
þÞ—

Các ký tự của bố cục này

15 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ¨
  • °
  • ´
  • µ
  • á
  • æ
  • é
  • í
  • ð
  • ó
  • ö
  • ú
  • ý
  • þ
  • €

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ ð, þ và æ?

Mỗi chữ có phím riêng: ð bên phải P, æ bên phải L, và þ ở cuối hàng dưới, chỗ phím / trên bàn phím tiếng Anh.

Làm sao gõ á, é, í, ó, ú và ý?

Nhấn Alt Gr và nguyên âm: A, E, I, O, U hoặc Y. Thêm Shift để viết hoa. Trên bàn phím tiếng Iceland thật, người ta nhấn phím chết ´ trước nguyên âm.

Chữ ö ở đâu?

Chữ ö có phím riêng ở hàng số, giữa 0 và dấu gạch ngang.

Bố cục tiếng Iceland có giống tiếng Đan Mạch hay Na Uy không?

Có. Nó theo cùng mẫu ISO Bắc Âu nhưng thay các chữ Đan Mạch và Na Uy bằng ð, æ, ö và þ.

ð và þ là gì?

Eth (ð) là âm th hữu thanh như trong "this", thorn (þ) là âm th vô thanh như trong "thing". þ chỉ đứng đầu từ, ð chỉ ở giữa hoặc cuối từ.

Bảng chữ cái tiếng Iceland có bao nhiêu chữ?

32. Từ gốc Iceland không dùng c, q, w, z, còn á, ð, é, í, ó, ú, ý, þ, æ và ö là các chữ riêng.