Bàn phím tiếng Kannada trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Kannada này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Kannada, hàng trên bắt đầu bằng ೌೈಾೀೂಬ. Với 46 phím ký tự, bạn chạm tới 67 chữ cái của hệ chữ Kannada (U+0C80–U+0CFF) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 78 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ಁ ಂ ಃ ಅ ಆ ಇ ಈ ಉ ಊ ಋ ಎ ಏ ಐ ಒ ಓ ಔ ಕ ಖ ಗ ಘ ಙ ಚ ಛ ಜ ಝ ಞ ಟ ಠ ಡ ಢ ಣ ತ ಥ ದ ಧ ನ ಪ ಫ ಬ ಭ.

Thêm 13 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ₹ ೧ ೨ ೩ ೪ ೫ ೬ ೭ ೮ ೯ ೦ ೄ ೢ.

Hệ chữ viếtKannada
Thứ tự phímೌೈಾೀೂಬ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự46
Số chữ cái gõ được67
Ký tự ngoài ASCII78
Dải UnicodeU+0C80–U+0CFF
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Kannada

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
ೊಒ₹
1—೧
2—೨
3—೩
4—೪
5—೫
6—೬
7—೭
8—೮
9(೯
0)೦
-ಃ—
ೃಋೄ
ೌಔ—
ೈಐ—
ಾಆ—
ೀಈ—
ೂಊ—
ಬಭ—
ಹಙ—
ಗಘ—
ದಧ—
ಜಝ—
ಡಢ—
಼ಞ—
ೋಓ—
ೇಏ—
್ಅ—
ಿಇೢ
ುಉ—
ಪಫ—
ರಱ—
ಕಖ—
ತಥ—
ಚಛ—
ಟಠ—
ೆಎ—
ಂಁ—
ಮಣ—
ನ——
ವ——
ಲಳ—
ಸಶ—
,ಷ—
.>—
ಯ——

Các ký tự của bố cục này

78 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ಁ
  • ಂ
  • ಃ
  • ಅ
  • ಆ
  • ಇ
  • ಈ
  • ಉ
  • ಊ
  • ಋ
  • ಎ
  • ಏ
  • ಐ
  • ಒ
  • ಓ
  • ಔ
  • ಕ
  • ಖ
  • ಗ
  • ಘ
  • ಙ
  • ಚ
  • ಛ
  • ಜ
  • ಝ
  • ಞ
  • ಟ
  • ಠ
  • ಡ
  • ಢ
  • ಣ
  • ತ
  • ಥ
  • ದ
  • ಧ
  • ನ
  • ಪ
  • ಫ
  • ಬ
  • ಭ
  • ಮ
  • ಯ
  • ರ
  • ಱ
  • ಲ
  • ಳ
  • ವ
  • ಶ
  • ಷ
  • ಸ
  • ಹ
  • ಼
  • ಾ
  • ಿ
  • ೀ
  • ು
  • ೂ
  • ೃ
  • ೄ
  • ೆ
  • ೇ
  • ೈ
  • ೊ
  • ೋ
  • ೌ
  • ್
  • ೢ
  • ೦
  • ೧
  • ೨
  • ೩
  • ೪
  • ೫
  • ೬
  • ೭
  • ೮
  • ೯
  • ₹

Câu hỏi Thường gặp

Đây là bố cục tiếng Kannada nào?

InScript, tiêu chuẩn chính thức của Ấn Độ: mỗi phím cho cùng một chữ trong mọi hệ chữ Ấn Độ. Bố cục Nudi của chính quyền Karnataka thì theo ngữ âm.

Làm sao thêm dấu nguyên âm (kagunita)?

Gõ phụ âm rồi gõ dấu nguyên âm: ಕ + ಾ = ಕಾ, ಕ + ಿ = ಕಿ. Nguyên âm độc lập (ಅ, ಇ, ಉ…) nằm ở Shift.

Làm sao gõ phụ âm ghép (ottakshara)?

Đặt virama ್ (phím D) giữa hai phụ âm: ಕ + ್ + ಕ = ಕ್ಕ.

Làm sao gõ chữ số Kannada, ಂ và ಃ?

Alt Gr + các phím hàng số cho ೦ đến ೯. ಂ ở phím X và ಃ ở Shift + gạch ngang.

Tiếng Kannada được dùng ở đâu?

Là ngôn ngữ chính thức của Karnataka, với khoảng 45 triệu người bản ngữ. Chữ viết của nó rất gần chữ Telugu.

Làm sao gõ ಳ và ಱ?

ಳ ở Shift + N và ಱ ở Shift + J.