Bàn phím tiếng Belarus trực tuyến

Hướng dẫn Chuyển tự

Gõ các chữ cái Latinh để nhận các ký tự tương ứng:

Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi. Char. Equi.
aа bб vв hг gг
dд eе zз iі jй
kк lл mм nн oо
pп rр sс tт uу
wў fф xх cц yы
qя yoё joё zhж khх
chч shш u'ў e'э yuю
juю yaя jaя 'ь ''ʼ

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Belarus này mô phỏng bố cục ЙЦУКЕН của bàn phím vật lý Tiếng Belarus. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 35 chữ cái của hệ chữ Kirin (U+0400–U+052F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 36 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: а б в г д е ж з и й к л м н о п р с т у ф х ц ч ш щ ъ ы ь э ю я ё і ў №.

Thêm 3 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): щ ъ и.

Chế độ chuyển tự cho phép viết Tiếng Belarus từ bàn phím Latinh: bạn gõ theo âm, văn bản được chuyển đổi ngay khi gõ.

Hệ chữ viếtKirin
Bố cụcЙЦУКЕН
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được35
Ký tự ngoài ASCII36
Dải UnicodeU+0400–U+052F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựCó

Cách gõ Tiếng Belarus

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
ёЁ—
1!—
2"—
3№—
4;—
5%—
6:—
7?—
8*—
9(—
0)—
-_—
=+—
йЙ—
цЦ—
уУ—
кК—
еЕ—
нН—
гГ—
шШ—
ўЎщ
зЗ—
хХ—
'—ъ
\/—
фФ—
ыЫ—
вВ—
аА—
пП—
рР—
оО—
лЛ—
дД—
жЖ—
эЭ—
яЯ—
чЧ—
сС—
мМ—
іІи
тТ—
ьЬ—
бБ—
юЮ—
.,—

Các ký tự của bố cục này

36 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • а
  • б
  • в
  • г
  • д
  • е
  • ж
  • з
  • и
  • й
  • к
  • л
  • м
  • н
  • о
  • п
  • р
  • с
  • т
  • у
  • ф
  • х
  • ц
  • ч
  • ш
  • щ
  • ъ
  • ы
  • ь
  • э
  • ю
  • я
  • ё
  • і
  • ў
  • №

Bàn phím khác dùng hệ chữ Kirin

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ ў và і?

ў nằm ở vị trí của щ trên bàn phím tiếng Nga, còn і thay cho и. Shift cho Ў và І.

Làm sao gõ dấu nháy tiếng Belarus?

Tiếng Belarus dùng dấu nháy thay cho dấu cứng ъ. Nó nằm ở phím bên phải х, chỗ của ъ trên bàn phím tiếng Nga.

Tôi có thể gõ tiếng Nga bằng bàn phím này không?

Có. Alt Gr + ў cho щ, Alt Gr + і cho и và Alt Gr + dấu nháy cho ъ, ba chữ cái tiếng Nga không có trong tiếng Belarus.

Bàn phím có hỗ trợ Łacinka, chữ Latin tiếng Belarus không?

Không, bố cục này dành cho tiếng Belarus chữ Kirin. Để gõ Łacinka, hãy dùng bàn phím Latin có dấu như bàn phím tiếng Ba Lan hoặc Séc.

Bảng chữ cái tiếng Belarus có bao nhiêu chữ?

32 chữ Kirin. So với tiếng Nga, có thêm і và ў, không có и, щ và ъ.

Chữ ў phát âm thế nào?

ў là âm u ngắn không bao giờ tạo thành âm tiết, giống w trong tiếng Anh. Nó đứng sau nguyên âm, như trong "праўда" (sự thật).