Bàn phím tiếng Malayalam trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Malayalam này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Malayalam, hàng trên bắt đầu bằng ൌൈാീൂബ. Với 46 phím ký tự, bạn chạm tới 74 chữ cái của hệ chữ Malayalam (U+0D00–U+0D7F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 85 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ഁ ം ഃ അ ആ ഇ ഈ ഉ ഊ ഋ എ ഏ ഐ ഒ ഓ ഔ ക ഖ ഗ ഘ ങ ച ഛ ജ ഝ ഞ ട ഠ ഡ ഢ ണ ത ഥ ദ ധ ന ഩ പ ഫ ബ.

Thêm 18 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ₹ ൧ ൨ ൩ ൪ ൫ ൬ ൭ ൮ ൯ ൦ ൄ ൢ ർ ൺ ൻ ൽ ൾ.

Hệ chữ viếtMalayalam
Thứ tự phímൌൈാീൂബ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự46
Số chữ cái gõ được74
Ký tự ngoài ASCII85
Dải UnicodeU+0D00–U+0D7F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Malayalam

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
ൊഒ₹
1—൧
2—൨
3—൩
4—൪
5—൫
6—൬
7—൭
8—൮
9(൯
0)൦
-ഃ—
ൃഋൄ
ൌഔ—
ൈഐ—
ാആ—
ീഈ—
ൂഊ—
ബഭ—
ഹങ—
ഗഘ—
ദധ—
ജഝ—
ഡഢ—
഼ഞ—
ോഓ—
േഏ—
്അ—
ിഇൢ
ുഉ—
പഫ—
രറർ
കഖ—
തഥ—
ചഛ—
ടഠ—
െഎ—
ംഁ—
മണൺ
നഩൻ
വഴ—
ലളൽ
സശൾ
,ഷ—
.>—
യ——

Các ký tự của bố cục này

85 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ഁ
  • ം
  • ഃ
  • അ
  • ആ
  • ഇ
  • ഈ
  • ഉ
  • ഊ
  • ഋ
  • എ
  • ഏ
  • ഐ
  • ഒ
  • ഓ
  • ഔ
  • ക
  • ഖ
  • ഗ
  • ഘ
  • ങ
  • ച
  • ഛ
  • ജ
  • ഝ
  • ഞ
  • ട
  • ഠ
  • ഡ
  • ഢ
  • ണ
  • ത
  • ഥ
  • ദ
  • ധ
  • ന
  • ഩ
  • പ
  • ഫ
  • ബ
  • ഭ
  • മ
  • യ
  • ര
  • റ
  • ല
  • ള
  • ഴ
  • വ
  • ശ
  • ഷ
  • സ
  • ഹ
  • ഼
  • ാ
  • ി
  • ീ
  • ു
  • ൂ
  • ൃ
  • ൄ
  • െ
  • േ
  • ൈ
  • ൊ
  • ോ
  • ൌ
  • ്
  • ൢ
  • ൦
  • ൧
  • ൨
  • ൩
  • ൪
  • ൫
  • ൬
  • ൭
  • ൮
  • ൯
  • ൺ
  • ൻ
  • ർ
  • ൽ
  • ൾ
  • ₹

Câu hỏi Thường gặp

Đây là bố cục tiếng Malayalam nào?

InScript, tiêu chuẩn chính thức của Ấn Độ: mỗi phím cho cùng một chữ trong mọi hệ chữ Ấn Độ.

Làm sao thêm dấu nguyên âm?

Gõ phụ âm rồi gõ dấu nguyên âm: ക + ാ = കാ, ക + ി = കി. Nguyên âm độc lập (അ, ഇ, ഉ…) nằm ở Shift.

Làm sao gõ các chữ chillu ൺ, ൻ, ർ, ൽ và ൾ?

Chúng nằm trên lớp Alt Gr: Alt Gr + C cho ൺ, + V cho ൻ, + J cho ർ, + N cho ൽ và + M cho ൾ.

Làm sao gõ phụ âm ghép và chữ số Malayalam?

Đặt chandrakkala ് (phím D) giữa hai phụ âm (ക + ് + ക = ക്ക). Alt Gr + các phím hàng số cho ൦ đến ൯.

Làm sao gõ ഴ, ള và റ?

ഴ (zha) ở Shift + B, ള ở Shift + N và റ ở Shift + J.

Tiếng Malayalam được nói ở đâu?

Ở Kerala và Lakshadweep, bởi khoảng 35 triệu người.