Bàn phím tiếng Latvia trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Latvia này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Latvia. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 39 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 15 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ā č ē ģ ī ķ ļ ņ ō ŗ š ū ž – €.

Thêm 15 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): € – ē ŗ ū ī ō ā š ģ ķ ļ ž č ņ.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTY
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được39
Ký tự ngoài ASCII15
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Latvia

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
`~—
1!—
2@—
3#—
4$€
5%—
6^—
7&—
8*—
9(—
0)—
-_–
=+—
qQ—
wW—
eEē
rRŗ
tT—
yY—
uUū
iIī
oOō
pP—
[{—
]}—
\|—
aAā
sSš
dD—
fF—
gGģ
hH—
jJ—
kKķ
lLļ
;:—
'"—
zZž
xX—
cCč
vV—
bB—
nNņ
mM—
,<—
.>—
/?—

Các ký tự của bố cục này

15 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ā
  • č
  • ē
  • ģ
  • ī
  • ķ
  • ļ
  • ņ
  • ō
  • ŗ
  • š
  • ū
  • ž
  • –
  • €

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm sao gõ nguyên âm dài tiếng Latvia (ā, ē, ī, ū)?

Nhấn Alt Gr và chữ gốc: Alt Gr + A cho ā, + E cho ē, + I cho ī, + U cho ū. Thêm Shift để viết hoa.

Làm sao gõ ģ, ķ, ļ, ņ và č, š, ž?

Tương tự: Alt Gr + G, K, L hoặc N cho chữ có dấu móc dưới, và Alt Gr + C, S hoặc Z cho chữ có dấu caron.

Vì sao bàn phím tiếng Latvia trông giống bàn phím tiếng Anh?

Bố cục phổ biến "Latvia (QWERTY)" giữ vị trí phím kiểu Mỹ và đặt 11 chữ có dấu của tiếng Latvia trên lớp Alt Gr.

ō và ŗ dùng để làm gì?

Chúng thuộc chính tả tiếng Latvia trước năm 1946 và tiếng Latgale. Tiếng Latvia chuẩn hiện đại không dùng nữa, nhưng bố cục vẫn giữ để gõ văn bản cũ.

Bảng chữ cái tiếng Latvia có bao nhiêu chữ?

33. Không có q, w, x, y, và 11 chữ mang dấu phụ.

Vì sao dấu ngang dài trong tiếng Latvia quan trọng?

Nó đánh dấu nguyên âm dài, và độ dài làm đổi nghĩa: "kazas" là những con dê, còn "kāzas" là đám cưới.