Bàn phím tiếng Telugu trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Telugu này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Telugu, hàng trên bắt đầu bằng ౌైాీూబ. Với 46 phím ký tự, bạn chạm tới 68 chữ cái của hệ chữ Telugu (U+0C00–U+0C7F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 79 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ఁ ం ః అ ఆ ఇ ఈ ఉ ఊ ఋ ఎ ఏ ఐ ఒ ఓ ఔ క ఖ గ ఘ ఙ చ ఛ జ ఝ ఞ ట ఠ డ ఢ ణ త థ ద ధ న ప ఫ బ భ.

Thêm 13 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ₹ ౧ ౨ ౩ ౪ ౫ ౬ ౭ ౮ ౯ ౦ ౄ ౢ.

Hệ chữ viếtTelugu
Thứ tự phímౌైాీూబ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự46
Số chữ cái gõ được68
Ký tự ngoài ASCII79
Dải UnicodeU+0C00–U+0C7F
Lớp thứ ba (AltGr)Có
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Telugu

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
ొఒ₹
1—౧
2—౨
3—౩
4—౪
5—౫
6—౬
7—౭
8—౮
9(౯
0)౦
-ః—
ృఋౄ
ౌఔ—
ైఐ—
ాఆ—
ీఈ—
ూఊ—
బభ—
హఙ—
గఘ—
దధ—
జఝ—
డఢ—
఼ఞ—
ోఓ—
ేఏ—
్అ—
ిఇౢ
ుఉ—
పఫ—
రఱ—
కఖ—
తథ—
చఛ—
టఠ—
ెఎ—
ంఁ—
మణ—
న——
వఴ—
లళ—
సశ—
,ష—
.>—
య——

Các ký tự của bố cục này

79 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ఁ
  • ం
  • ః
  • అ
  • ఆ
  • ఇ
  • ఈ
  • ఉ
  • ఊ
  • ఋ
  • ఎ
  • ఏ
  • ఐ
  • ఒ
  • ఓ
  • ఔ
  • క
  • ఖ
  • గ
  • ఘ
  • ఙ
  • చ
  • ఛ
  • జ
  • ఝ
  • ఞ
  • ట
  • ఠ
  • డ
  • ఢ
  • ణ
  • త
  • థ
  • ద
  • ధ
  • న
  • ప
  • ఫ
  • బ
  • భ
  • మ
  • య
  • ర
  • ఱ
  • ల
  • ళ
  • ఴ
  • వ
  • శ
  • ష
  • స
  • హ
  • ఼
  • ా
  • ి
  • ీ
  • ు
  • ూ
  • ృ
  • ౄ
  • ె
  • ే
  • ై
  • ొ
  • ో
  • ౌ
  • ్
  • ౢ
  • ౦
  • ౧
  • ౨
  • ౩
  • ౪
  • ౫
  • ౬
  • ౭
  • ౮
  • ౯
  • ₹

Câu hỏi Thường gặp

Đây là bố cục tiếng Telugu nào?

InScript, tiêu chuẩn chính thức của Ấn Độ: mỗi phím cho cùng một chữ trong mọi hệ chữ Ấn Độ, nên dễ chuyển giữa các ngôn ngữ Ấn Độ.

Làm sao thêm dấu nguyên âm (gunintham)?

Gõ phụ âm rồi gõ dấu nguyên âm: క + ా = కా, క + ి = కి. Nguyên âm độc lập (అ, ఇ, ఉ…) nằm ở Shift.

Làm sao gõ phụ âm ghép (vattulu)?

Đặt virama ్ (phím D) giữa hai phụ âm: క + ్ + క = క్క.

Làm sao gõ chữ số Telugu, ం và ః?

Alt Gr + các phím hàng số cho ౦ đến ౯. ం ở phím X và ః ở Shift + gạch ngang.

Tiếng Telugu được nói ở đâu?

Chủ yếu ở Andhra Pradesh và Telangana, bởi hơn 80 triệu người. Chữ tròn của nó cùng họ Brahmi với chữ Kannada.

Làm sao gõ bán âm mũi ఁ (arasunna)?

Nhấn Shift + X. ం (sunna) nằm ở phím X.