Bàn phím Tiếng Hindi trực tuyến

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các ký tự Devanagari tiếng Hindi?

Nhấp vào các chữ Devanagari trên bàn phím ảo. Tiếng Hindi dùng chữ Devanagari với 11 nguyên âm và 33 phụ âm.

Chữ Devanagari là gì?

Devanagari là chữ viết dùng cho tiếng Hindi, Phạn, Marathi và các ngôn ngữ Ấn Độ khác. Nó được viết từ trái sang phải, với các ký tự treo dưới một đường trên cùng.

Làm cách nào để gõ các phụ âm ghép (संयुक्त अक्षर)?

Các phụ âm ghép được tạo bằng cách gõ các phụ âm với dấu halant (्). Ví dụ, क + ् + त = क्त.

Làm cách nào để gõ các dấu nguyên âm (matras)?

Các dấu nguyên âm điều chỉnh các phụ âm. Gõ phụ âm trước, rồi dấu nguyên âm. Ví dụ, क + ा = का, क + ि = कि.

Halant/virama (्) dùng để làm gì?

Halant (्) loại bỏ nguyên âm 'a' cố hữu khỏi các phụ âm và được dùng để tạo các phụ âm ghép. Gõ phụ âm + halant + phụ âm.

Làm cách nào để gõ nukta (़) cho các âm tiếng Urdu?

Dấu chấm nukta (़) được đặt dưới các chữ để biểu thị các âm từ tiếng Ba Tư/Ả Rập. Ví dụ, क़ (qa), ख़ (kha), ग़ (gha).

Tôi có thể dùng bàn phím này cho tiếng Phạn không?

Có, bàn phím Devanagari tiếng Hindi hoạt động hoàn hảo cho tiếng Phạn. Tiếng Phạn dùng cùng chữ viết với một số phụ âm ghép bổ sung và dấu Vệ Đà.

Làm cách nào để gõ số trong tiếng Hindi?

Bạn có thể gõ chữ số phương Tây (1, 2, 3) hoặc chữ số Devanagari (१, २, ३). Bàn phím thường cung cấp cả hai tùy chọn.

Sự khác biệt giữa अ và आ là gì?

अ (a) là một nguyên âm ngắn và आ (ā) là một nguyên âm dài. Sự phân biệt độ dài quan trọng trong phát âm và ý nghĩa tiếng Hindi.

Làm cách nào để gõ anusvara (ं) và chandrabindu (ँ)?

Anusvara (ं) và chandrabindu (ँ) là các dấu mũi hóa được đặt trên các chữ. Chúng có phím riêng trên bàn phím tiếng Hindi và ảnh hưởng đến cách phát âm.